Newcastle United: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Newcastle United

Thành lập: 1881 · Sân nhà: St James' Park (Newcastle), 52.258 chỗ · Giá trị đội hình: 712,1 triệu €

Giải đấu: English Football League Cup, Ngoại hạng Anh, Giao hữu

Newcastle United trên bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh

Newcastle United đứng thứ 8 với 11 điểm sau 8 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
6Brentford82-5-1511
7Leeds United82-5-1311
8Newcastle United83-2-3-211
9Aston Villa83-2-3-311
10Hull City82-4-2110

BXH đầy đủ Ngoại hạng Anh →

Lịch thi đấu Newcastle United

Kết quả Newcastle United gần đây

8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 3.

Thống kê Newcastle United (14 trận gần nhất)

  • 1,43bàn/trận
  • 55.07%kiểm soát bóng TB
  • 13,1cú sút/trận
  • 4,2sút trúng đích/trận
  • 6phạt góc/trận
  • 1.93thẻ vàng/trận
  • 10.79phạm lỗi/trận
  • 27việt vị

Danh sách cầu thủ Newcastle United

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
29Mark GillespieThủ môn34ENG
21Lukáš HorníčekThủ môn24CZE
1Nick PopeThủ môn34ENG
24Ewen JaouenThủ môn20FRA
31Aidan HarrisThủ môn19ENG
2Valentino LivramentoHậu vệ23ENG
4Sven BotmanHậu vệ26NED
5Fabian SchärHậu vệ34SUI
3Lewis HallHậu vệ22ENG
37Amar DedićHậu vệ24BIH
12Malick ThiawHậu vệ25GER
33Dan BurnHậu vệ34ENG
67Lewis MileyTiền vệ20ENG
6Nico GonzálezTiền vệ24ESP
8Aladji BambaTiền vệ20FRA
28Joe WillockTiền vệ27ENG
7JoelintonTiền vệ30BRA
41Jacob RamseyTiền vệ25ENG
23Jacob MurphyTiền vệ31ENG
14Sean SteurTiền vệ18NED
10William OsulaTiền đạo23DEN
19Anthony ElangaTiền đạo24SWE
11Harvey BarnesTiền đạo28ENG
17Bazoumana TouréTiền đạo20CIV
9Yoane WissaTiền đạo30COD
20Matias Fernandez-PardoTiền đạo21BEL

Chuyển nhượng gần đây của Newcastle United

NgàyCầu thủTừĐến
01/09/2026Nick WoltemadeNewcastle UnitedJuventus
01/09/2026Matias Fernandez-PardoLOSC LilleNewcastle United
31/08/2026Matias Fernandez-PardoLOSC LilleNewcastle United
31/08/2026Nick WoltemadeNewcastle UnitedJuventus
27/08/2026Nico GonzálezManchester CityNewcastle United
26/08/2026John RuddyNewcastle UnitedWolverhampton Wanderers
25/08/2026Nico GonzálezManchester CityNewcastle United
17/08/2026Amar DedićBenficaNewcastle United
08/08/2026Bruno GuimarãesNewcastle UnitedArsenal
03/08/2026Lukáš HorníčekSporting BragaNewcastle United

Tin tức, nhận định Newcastle United

Câu hỏi thường gặp về Newcastle United

Newcastle United đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh?

Newcastle United hiện đứng thứ 8 trên BXH Ngoại hạng Anh với 11 điểm sau 8 trận (thắng 3, hòa 2, thua 3).

Newcastle United đá trận tiếp theo khi nào?

Newcastle United gặp Everton trên sân khách lúc 02:45 ngày 30/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ English Football League Cup.

Phong độ gần đây của Newcastle United thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Newcastle United thắng 4, hòa 1 và thua 3.

Sân nhà của Newcastle United là sân nào?

Newcastle United thi đấu trên sân St James' Park ở Newcastle, sức chứa khoảng 52.258 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City81121
2Arsenal8821
3Brighton Hove Albion81616
4Liverpool8315
5Chelsea8213
6Brentford8511
7Leeds United8311
8Newcastle United8-211
9Aston Villa8-311
10Hull City8110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona102927
2Atletico Madrid101225
3Real Madrid101524
4Real Betis10220
5Real Sociedad10119
6Sevilla FC9-214
7Deportivo Alavés10312
8Athletic Club9312
9RC Celta10312
10Villarreal CF10112
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Song Lam Nghe An5611
2Thep Xanh Nam Dinh FC5710
3Cong An Ha Noi FC5510
4Ninh Binh FC5410
5Cong An Ho Chi Minh City5310
6Hong Linh Ha Tinh5210
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC516
9SHB Da Nang5-46
10Hanoi FC5-46
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Inter Milan81322
2Lazio81122
3AS Roma81318
4AC Milan8918
5Como8717
6Frosinone8414
7Juventus8314
8Torino8213
9Cagliari8-313
10Napoli8311
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich71917
2Borussia Dortmund7817
3SC Freiburg7713
4Bayer 04 Leverkusen7413
5RB Leipzig7912
6SV Werder Bremen7112
71. FSV Mainz 057310
8SV 07 Elversberg7-310
9FC Augsburg749
10TSG Hoffenheim709
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Stade Rennais FC8416
2LOSC Lille8515
3AS Monaco8415
4Lyon7814
5Paris Saint Germain7514
6Paris FC8414
7RC Lens8413
8Marseille8512
9Lorient8112
10OGC Nice8-211
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả