Aston Villa: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Aston Villa

Thành lập: 1874 · Sân nhà: Villa Park (Birmingham), 42.640 chỗ · Giá trị đội hình: 633,7 triệu €

Giải đấu: English Football League Cup, Ngoại hạng Anh, Cúp C1, Giao hữu, UEFA Super Cup

Aston Villa trên bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh

Aston Villa đứng thứ 9 với 11 điểm sau 8 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
7Leeds United82-5-1311
8Newcastle United83-2-3-211
9Aston Villa83-2-3-311
10Hull City82-4-2110
11Everton82-4-2-110

BXH đầy đủ Ngoại hạng Anh →

Lịch thi đấu Aston Villa

Kết quả Aston Villa gần đây

8 trận gần nhất: thắng 7, hòa 1, thua 0.

Thống kê Aston Villa (14 trận gần nhất)

  • 1,86bàn/trận
  • 45.71%kiểm soát bóng TB
  • 13,9cú sút/trận
  • 5,0sút trúng đích/trận
  • 4.43phạt góc/trận
  • 1.93thẻ vàng/trận
  • 11.64phạm lỗi/trận
  • 15việt vị

Danh sách cầu thủ Aston Villa

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
42James WrightThủ môn21ENG
40Marco BizotThủ môn35NED
1Zion SuzukiThủ môn24JPN
22Ian MaatsenHậu vệ24NED
3Victor LindelöfHậu vệ32SWE
48Modou Keba CisseHậu vệ21SEN
2Matty CashHậu vệ29POL
4Taylor Harwood-BellisHậu vệ24ENG
5Tyrone MingsHậu vệ33ENG
29Aaron Wan-BissakaHậu vệ28COD
14Pau TorresHậu vệ29ESP
13Matteo RuggeriHậu vệ24ITA
35João GomesTiền vệ25BRA
24Amadou OnanaTiền vệ25BEL
44Johan ManzambiTiền vệ21SUI
7John McGinnTiền vệ32SCO
8Boubacar KamaraTiền vệ26FRA
10Emiliano BuendíaTiền vệ29ARG
6Ross BarkleyTiền vệ32ENG
26Lamare BogardeTiền vệ22NED
53George HemmingsTiền vệ19ENG
27Leon GoretzkaTiền vệ31GER
47Alysson Edward Franco da RochaTiền đạo20BRA
11Nicolas JacksonTiền đạo25SEN
17Alejandro GarnachoTiền đạo22ARG
19Ibrahim MbayeTiền đạo18SEN
18Tammy AbrahamTiền đạo29ENG
39Brian MadjoTiền đạo17ENG

Chuyển nhượng gần đây của Aston Villa

NgàyCầu thủTừĐến
03/09/2026Leon BaileyAston VillaOlympiacos Piraeus
31/08/2026Ibrahim MbayeParis Saint GermainAston Villa
31/08/2026Taylor Harwood-BellisSouthamptonAston Villa
31/08/2026Ollie WatkinsAston VillaAl Hilal
30/08/2026Emiliano MartínezAston VillaChelsea
29/08/2026Ollie WatkinsAston VillaAl Hilal
29/08/2026Emiliano MartínezAston VillaChelsea
29/08/2026Nicolas JacksonChelseaAston Villa
27/08/2026Nicolas JacksonChelseaAston Villa
27/08/2026Leon GoretzkaFree PlayerAston Villa

Tin tức, nhận định Aston Villa

Câu hỏi thường gặp về Aston Villa

Aston Villa đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh?

Aston Villa hiện đứng thứ 9 trên BXH Ngoại hạng Anh với 11 điểm sau 8 trận (thắng 3, hòa 2, thua 3).

Aston Villa đá trận tiếp theo khi nào?

Aston Villa gặp Bournemouth AFC trên sân khách lúc 02:45 ngày 29/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ English Football League Cup.

Phong độ gần đây của Aston Villa thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Aston Villa thắng 7, hòa 1 và thua 0.

Sân nhà của Aston Villa là sân nào?

Aston Villa thi đấu trên sân Villa Park ở Birmingham, sức chứa khoảng 42.640 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City81121
2Arsenal8821
3Brighton Hove Albion81616
4Liverpool8315
5Chelsea8213
6Brentford8511
7Leeds United8311
8Newcastle United8-211
9Aston Villa8-311
10Hull City8110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona102927
2Atletico Madrid101225
3Real Madrid101524
4Real Betis10220
5Real Sociedad10119
6Sevilla FC9-214
7Deportivo Alavés10312
8Athletic Club9312
9RC Celta10312
10Villarreal CF10112
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Song Lam Nghe An5611
2Thep Xanh Nam Dinh FC5710
3Cong An Ha Noi FC5510
4Ninh Binh FC5410
5Cong An Ho Chi Minh City5310
6Hong Linh Ha Tinh5210
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC516
9SHB Da Nang5-46
10Hanoi FC5-46
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Inter Milan81322
2Lazio81122
3AS Roma81318
4AC Milan8918
5Como8717
6Frosinone8414
7Juventus8314
8Torino8213
9Cagliari8-313
10Napoli8311
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich71917
2Borussia Dortmund7817
3SC Freiburg7713
4Bayer 04 Leverkusen7413
5RB Leipzig7912
6SV Werder Bremen7112
71. FSV Mainz 057310
8SV 07 Elversberg7-310
9FC Augsburg749
10TSG Hoffenheim709
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Stade Rennais FC8416
2LOSC Lille8515
3AS Monaco8415
4Lyon7814
5Paris Saint Germain7514
6Paris FC8414
7RC Lens8413
8Marseille8512
9Lorient8112
10OGC Nice8-211
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả