KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Hai, 02/11 · 07:21
Deportivo San Pedro1 - 0Hiệp 2
CSD MunicipalHibernians FC: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Thành lập: 1931 · Sân nhà: Hibernians Stadium (Paola), 8.000 chỗ · Giá trị đội hình: 4,3 triệu €
Giải đấu: VĐQG Malta, Cúp Malta
Hibernians FC trên bảng xếp hạng VĐQG Malta
Hibernians FC đứng thứ 6 với 16 điểm sau 11 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marsaxlokk FC | 10 | 5-2-3 | 2 | 17 |
| 5 | Floriana F.C. | 11 | 4-4-3 | 7 | 16 |
| 6 | Hibernians FC | 11 | 4-4-3 | -2 | 16 |
| 7 | Birkirkara FC | 11 | 4-3-4 | 3 | 15 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4-2-5 | 1 | 14 |
Kết quả Hibernians FC gần đây
8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 3, thua 2.
- Chủ nhật, 01/11/2026
- FTBalzan FC
1-2
Hibernians FCH1 1-0 - Thứ 3, 27/10/2026
- FTMosta FC
2-2
Hibernians FCH1 1-0 - Thứ 6, 23/10/2026
- FTHibernians FC
2-1
Gzira UnitedH1 1-1 - Chủ nhật, 18/10/2026
- FTHibernians FC
1-0
BirzebbugaH1 0-0 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTHamrun Spartans
2-2
Hibernians FCH1 1-1 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTHibernians FC
0-4
Floriana F.C.H1 0-2 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTBirkirkara FC
1-1
Hibernians FCH1 0-1 - Thứ 5, 03/09/2026
- FTHibernians FC
0-2
Valletta FCH1 0-1
Thống kê Hibernians FC (7 trận gần nhất)
- 1,00bàn/trận
- 53.14%kiểm soát bóng TB
- 9,1cú sút/trận
- 4,3sút trúng đích/trận
- 6.86phạt góc/trận
- 2.29thẻ vàng/trận
- 0phạm lỗi/trận
- 0việt vị
Danh sách cầu thủ Hibernians FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 45 | Matteo Cardinali | Thủ môn | 25 | ITA |
| 1 | Pablo Sánchez | Thủ môn | 31 | ENG |
| 17 | isaiah chukunyere | Hậu vệ | 21 | MLT |
| 2 | Kleiton do Monte Lima Basilio | Hậu vệ | 28 | |
| 3 | Moritz Romling | Hậu vệ | 25 | GER |
| 15 | Yao Olivier Juslin N'Zi | Hậu vệ | 25 | CIV |
| 24 | Leandro Lacunza | Hậu vệ | 29 | ARG |
| 5 | Kurt Shaw | Hậu vệ | 27 | MLT |
| 6 | Fabian jankovic | Hậu vệ | 21 | AUT |
| 14 | Dexter Xuereb | Hậu vệ | 29 | MLT |
| 96 | Charleston Silva | Hậu vệ | 30 | BRA |
| 22 | Duane Bonnici | Hậu vệ | 31 | AUS |
| 44 | Pedro Henrique Nunes Silva | Hậu vệ | 27 | BRA |
| 11 | Bjorn Kristensen | Tiền vệ | 33 | MLT |
| 21 | Nathan Agius | Tiền vệ | 22 | MLT |
| 88 | Khevin Fraga | Tiền vệ | 29 | BRA |
| 7 | Joseph Mbong | Tiền vệ | 29 | MLT |
| 47 | Mouad El Fanis | Tiền vệ | 22 | BEL |
| 77 | boris druga | Tiền đạo | 24 | |
| 34 | Alex Sobczyk | Tiền đạo | 29 | AUT |
| 18 | Kevin Halabaku | Tiền đạo | 24 | |
| 21 | Alex Bruno | Tiền đạo | 33 | BRA |
| 0 | Joy Slayd Mickels | Tiền đạo | 32 | RWA |
| 0 | Ryder Matos | Tiền đạo | 33 | BRA |
| 10 | Jurgen Degabriele | Tiền đạo | 30 | MLT |
Chuyển nhượng gần đây của Hibernians FC
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Mouad El Fanis | Hamrun Spartans | Hibernians FC |
| 23/08/2026 | Pedrão | Hibernians FC | |
| 19/08/2026 | Alex Sobczyk | FAC WIEN | Hibernians FC |
| 11/08/2026 | Joy Slayd Mickels | Hibernians FC | |
| 07/08/2026 | Matthew Debattista | Hibernians FC | Naxxar Lions |
| 30/06/2026 | Hugo Sacco | Hibernians FC | Free Player |
| 30/06/2026 | Sunday akinbule | Hibernians FC | Free Player |
| 30/06/2026 | Ali Diakite | Hibernians FC | Free Player |
| 30/06/2026 | Mailson Lima Duarte Lopes | Hibernians FC | Free Player |
| 30/06/2026 | Cain Attard | Hibernians FC | Free Player |
Câu hỏi thường gặp về Hibernians FC
Hibernians FC đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Malta?
Hibernians FC hiện đứng thứ 6 trên BXH VĐQG Malta với 16 điểm sau 11 trận (thắng 4, hòa 4, thua 3).
Phong độ gần đây của Hibernians FC thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Hibernians FC thắng 3, hòa 3 và thua 2.
Sân nhà của Hibernians FC là sân nào?
Hibernians FC thi đấu trên sân Hibernians Stadium ở Paola, sức chứa khoảng 8.000 chỗ ngồi.


