KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Ba, 27/10 · 07:49
Club Atlético Unión0 - 1Nghỉ giữa hiệp
Estudiantes La PlataRijeka: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Rijeka trên bảng xếp hạng Croatian Football League
Rijeka đứng thứ 4 với 17 điểm sau 9 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Dinamo Zagreb | 9 | 6-1-2 | 11 | 19 |
| 3 | NK Varteks Varazdin | 11 | 5-3-3 | 5 | 18 |
| 4 | Rijeka | 9 | 5-2-2 | 4 | 17 |
| 5 | NK Osijek | 11 | 5-2-4 | 3 | 17 |
| 6 | NK Istra 1961 | 11 | 3-4-4 | 1 | 13 |
Lịch thi đấu Rijeka
- Thứ 4, 28/10/2026
- 00:00Dinamo Zagreb
vs
Rijeka - Chủ nhật, 01/11/2026
- 21:00Rijeka
vs
NK Varteks Varazdin - Chủ nhật, 08/11/2026
- 00:00NK Istra 1961
vs
Rijeka - Thứ 7, 21/11/2026
- 23:00Rijeka
vs
HNK Gorica - Thứ 7, 28/11/2026
- 23:00NK Osijek
vs
Rijeka
Kết quả Rijeka gần đây
8 trận gần nhất: thắng 5, hòa 1, thua 2.
- Thứ 3, 20/10/2026
- FTKarlovac
1-4
RijekaH1 0-3 - Thứ 6, 16/10/2026
- FTRudes
1-2
RijekaH1 0-1 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTSlaven Belupo
4-1
RijekaH1 1-1 - Chủ nhật, 27/09/2026
- FTRijeka
0-1
1. FC Union BerlinH1 0-1 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTRijeka
3-0
Hajduk SplitH1 2-0 - Thứ 4, 16/09/2026
- FTNK Vrbovec
0-6
RijekaH1 0-4 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTNK Lokomotiva Zagreb
1-1
RijekaH1 0-0 - Chủ nhật, 06/09/2026
- FTRijeka
4-1
NK OsijekH1 3-1
Thống kê Rijeka (14 trận gần nhất)
- 1,50bàn/trận
- 56.29%kiểm soát bóng TB
- 15,0cú sút/trận
- 5,3sút trúng đích/trận
- 6.29phạt góc/trận
- 1.57thẻ vàng/trận
- 9.43phạm lỗi/trận
- 17việt vị
Danh sách cầu thủ Rijeka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 0 | Maroje Kostopec | Thủ môn | 22 | |
| 99 | Aleksa Todorovic | Thủ môn | 22 | SRB |
| 31 | David Nwolokor | Thủ môn | 30 | NGR |
| 13 | Igor Vekič | Thủ môn | 28 | SLO |
| 1 | Vito Kovac | Thủ môn | 18 | |
| 28 | Teo Barisic | Hậu vệ | 22 | CRO |
| 91 | Noel Bodetic | Hậu vệ | 22 | CRO |
| 3 | Moreno Zivkovic | Hậu vệ | 22 | CRO |
| 45 | Ante Majstorović | Hậu vệ | 32 | CRO |
| 16 | Viktor Vesligaj | Hậu vệ | 16 | |
| 0 | Calixte Ligue | Hậu vệ | 21 | SUI |
| 51 | Anel Husic | Hậu vệ | 26 | SUI |
| 22 | Ante Orec | Hậu vệ | 25 | CRO |
| 34 | Mladen Devetak | Hậu vệ | 27 | SRB |
| 5 | Alfonso Barco | Tiền vệ | 24 | PER |
| 4 | Niko Janković | Tiền vệ | 25 | CRO |
| 10 | Toni Fruk | Tiền vệ | 25 | CRO |
| 8 | Ivan Cubelic | Tiền vệ | 23 | CRO |
| 14 | Amer Gojak | Tiền vệ | 29 | BIH |
| 26 | Tiago Dantas | Tiền vệ | 25 | POR |
| 19 | Samuele Vignato | Tiền vệ | 23 | ITA |
| 6 | Branko Pavic | Tiền vệ | 19 | CRO |
| 23 | Justas Lasickas | Tiền vệ | 29 | LTU |
| 7 | Tornike Morchiladze | Tiền vệ | 24 | GEO |
| 21 | Jakov Puljić | Tiền đạo | 33 | CRO |
| 15 | Goran Grulovic | Tiền đạo | 0 | |
| 9 | Mohammad Mohebbi | Tiền đạo | 27 | IRI |
| 18 | D. Adu-Adjei | Tiền đạo | 21 | ENG |
| 20 | Dominik Dogan | Tiền đạo | 27 | CRO |
| 77 | Ante Matej Juric | Tiền đạo | 24 | CRO |
| 7 | Yusuf Kabadayi | Tiền đạo | 22 | GER |
Chuyển nhượng gần đây của Rijeka
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Mohammad Mohebbi | FK Rostov | Rijeka |
| 27/08/2026 | Cherno Saho | Rijeka | Rudes |
| 20/08/2026 | Matej momcilovski | Rijeka | |
| 04/08/2026 | Igor Vekič | Vejle | Rijeka |
| 02/08/2026 | Mile Škorić | Rijeka | |
| 31/07/2026 | ivan maric | Rijeka | HNK Orijent 1919 |
| 21/07/2026 | Merveil Ndockyt | Rijeka | AS FAR Rabat |
| 30/06/2026 | Duje Čop | Rijeka | Retired |
| 30/06/2026 | Ivan Cubelic | Slaven Belupo | Rijeka |
| 29/06/2026 | Dominik Simčić | Rijeka |
Câu hỏi thường gặp về Rijeka
Rijeka đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Croatian Football League?
Rijeka hiện đứng thứ 4 trên BXH Croatian Football League với 17 điểm sau 9 trận (thắng 5, hòa 2, thua 2).
Rijeka đá trận tiếp theo khi nào?
Rijeka gặp Dinamo Zagreb trên sân khách lúc 00:00 ngày 28/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Croatian Football League.
Phong độ gần đây của Rijeka thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Rijeka thắng 5, hòa 1 và thua 2.
Sân nhà của Rijeka là sân nào?
Rijeka thi đấu trên sân Stadion Rujevica ở Rijeka, sức chứa khoảng 8.279 chỗ ngồi.



