Racing Union Luxemburg: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Racing Union Luxemburg

Thành lập: 2005 · Sân nhà: Stade Achille Hammerel (Luxembourg), 5.814 chỗ · Giá trị đội hình: 1,9 triệu €

Giải đấu: VĐQG Luxembourg, Cúp Quốc gia Luxembourg, Giao hữu

Racing Union Luxemburg trên bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg

Racing Union Luxemburg đứng thứ 5 với 22 điểm sau 11 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
3US Mondorf-les-Bains118-0-3324
4Atert Bissen117-1-31222
5Racing Union Luxemburg116-4-11922
6UN Kaerjeng 97117-0-41121
7Progres Niedercorn116-1-4719

Lịch thi đấu Racing Union Luxemburg

  • Chủ nhật, 01/11/2026
  • 00:00US RumelangevsRacing Union Luxemburg
  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 22:00US RumelangevsRacing Union Luxemburg
  • Chủ nhật, 22/11/2026
  • 22:00Racing Union LuxemburgvsFC Wiltz 71
  • Chủ nhật, 29/11/2026
  • 22:00WalferdangevsRacing Union Luxemburg
  • Chủ nhật, 06/12/2026
  • 22:00HostertvsRacing Union Luxemburg

Kết quả Racing Union Luxemburg gần đây

8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 4, thua 0.

  • Chủ nhật, 25/10/2026
  • FTRacing Union Luxemburg6-0US Mondorf-les-BainsH1 0-0
  • Chủ nhật, 18/10/2026
  • FTUNA Strassen1-1Racing Union LuxemburgH1 1-1
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTRacing Union Luxemburg2-2Atert BissenH1 0-1
  • Chủ nhật, 20/09/2026
  • FTAS Hosingen0-6Racing Union LuxemburgH1 0-3
  • Thứ 5, 17/09/2026
  • FTProgres Niedercorn0-0Racing Union LuxemburgH1 0-0
  • Thứ 7, 12/09/2026
  • FTRacing Union Luxemburg5-1Jeunesse EschH1 3-0
  • Chủ nhật, 06/09/2026
  • FTF91 Dudelange1-3Racing Union LuxemburgH1 0-0
  • Chủ nhật, 30/08/2026
  • FTRacing Union Luxemburg2-2Victoria RosportH1 2-1

Danh sách cầu thủ Racing Union Luxemburg

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
0Farid IkeneTiền vệ25LUX
0Jonathan HennetierTiền vệ34FRA
0J. Amijekori22

Chuyển nhượng gần đây của Racing Union Luxemburg

NgàyCầu thủTừĐến
11/09/2026Abdourahmane DiakhitéRacing Union Luxemburg
30/08/2026Khalid TaarimteSarre UnionRacing Union Luxemburg
30/06/2026Alek BisevacRacing Union Luxemburg
31/12/2025Ismael SowRacing Union LuxemburgFree Player
31/12/2025Bilal ChibaniRacing Union LuxemburgFree Player
31/12/2025Mathys SabanRacing Union LuxemburgFree Player
03/09/2025António Pedro Pina GomesRacing Union LuxemburgRadnicki 1923 Kragujevac
30/08/2025Volkan Ballı BallıçalıoğluHennef 05Racing Union Luxemburg
30/08/2025Milan·HoflandMeerssenRacing Union Luxemburg
30/08/2025Enzo Emilio DaoudRacing Union LuxemburgES Wasquehal

Câu hỏi thường gặp về Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg?

Racing Union Luxemburg hiện đứng thứ 5 trên BXH VĐQG Luxembourg với 22 điểm sau 11 trận (thắng 6, hòa 4, thua 1).

Racing Union Luxemburg đá trận tiếp theo khi nào?

Racing Union Luxemburg gặp US Rumelange trên sân khách lúc 00:00 ngày 01/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Luxembourg.

Phong độ gần đây của Racing Union Luxemburg thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Racing Union Luxemburg thắng 4, hòa 4 và thua 0.

Sân nhà của Racing Union Luxemburg là sân nào?

Racing Union Luxemburg thi đấu trên sân Stade Achille Hammerel ở Luxembourg, sức chứa khoảng 5.814 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City81121
2Arsenal8821
3Brighton Hove Albion81616
4Liverpool8315
5Chelsea8213
6Brentford8511
7Leeds United8311
8Newcastle United8-211
9Aston Villa8-311
10Hull City8110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona102927
2Atletico Madrid101225
3Real Madrid101524
4Real Betis10220
5Real Sociedad10119
6Sevilla FC10017
7Deportivo Alavés10312
8Athletic Club9312
9RC Celta10312
10Villarreal CF10112
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Song Lam Nghe An5611
2Thep Xanh Nam Dinh FC5710
3Cong An Ha Noi FC5510
4Ninh Binh FC5410
5Cong An Ho Chi Minh City5310
6Hong Linh Ha Tinh5210
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC516
9SHB Da Nang5-46
10Hanoi FC5-46
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio91525
2Inter Milan81322
3AS Roma91521
4Como9920
5AC Milan8918
6Frosinone8414
7Juventus8314
8Torino9013
9Cagliari9-513
10Napoli8311
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain8717
2Stade Rennais FC8416
3LOSC Lille8515
4AS Monaco8415
5Lyon8614
6Paris FC8414
7RC Lens8413
8Marseille8512
9Lorient8112
10OGC Nice8-211
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả