KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Ba, 27/10 · 09:39
Independiente Santa Fe1 - 0Hiệp 2
Atletico BucaramangaOgre United: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Giải đấu: VĐQG Latvia, Cúp Latvia
Ogre United trên bảng xếp hạng VĐQG Latvia
Ogre United đứng thứ 10 với 18 điểm sau 34 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Grobina | 34 | 6-11-17 | -34 | 29 |
| 9 | Tukums-2000 | 34 | 5-10-19 | -21 | 25 |
| 10 | Ogre United | 34 | 4-6-24 | -51 | 18 |
Lịch thi đấu Ogre United
- Chủ nhật, 01/11/2026
- 18:00Ogre United
vs
Riga FC - Chủ nhật, 08/11/2026
- 18:00Jelgava
vs
Ogre United
Kết quả Ogre United gần đây
8 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 6.
- Chủ nhật, 25/10/2026
- FTOgre United
1-4
FK Auda RigaH1 1-3 - Thứ 7, 17/10/2026
- FTGrobina
3-2
Ogre UnitedH1 1-0 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTOgre United
1-2
BFC DaugavpilsH1 1-1 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTOgre United
1-0
Super NovaH1 1-0 - Thứ 4, 16/09/2026
- FTFK Auda Riga
1-0
Ogre UnitedH1 1-0 - Thứ 6, 11/09/2026
- FTOgre United
2-2
FK LiepajaH1 1-0 - Thứ 7, 05/09/2026
- FTTukums-2000
2-1
Ogre UnitedH1 0-1 - Chủ nhật, 30/08/2026
- FTOgre United
0-3
Rigas Futbola SkolaH1 0-1
Thống kê Ogre United (17 trận gần nhất)
- 1,24bàn/trận
- 41.71%kiểm soát bóng TB
- 12,5cú sút/trận
- 4,4sút trúng đích/trận
- 4.47phạt góc/trận
- 2thẻ vàng/trận
- 12.71phạm lỗi/trận
- 18việt vị
Danh sách cầu thủ Ogre United
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 18 | Endijs Miervaldis Perkons | Thủ môn | 22 | LAT |
| 32 | Raivis Kaupuzs | Thủ môn | 0 | |
| 32 | Leo Ritvars Dalbins | Thủ môn | 26 | LAT |
| 96 | Janis Jekabsons | Hậu vệ | 30 | LAT |
| 23 | Martins Eriks·Veckagans | Hậu vệ | 27 | |
| 13 | Krists Gulbis | Hậu vệ | 29 | LAT |
| 81 | Aleksejs Sanatovs | Hậu vệ | 27 | LAT |
| 27 | niks rubezis | Hậu vệ | 28 | LAT |
| 88 | Konstantins Fjodorovs | Hậu vệ | 41 | |
| 21 | Davis Kvants | Tiền vệ | 24 | |
| 4 | Deniss Ostrovskis | Tiền vệ | 34 | LAT |
| 18 | Michi Terakoshi | Tiền vệ | 23 | |
| 10 | markuss kalnins | Tiền vệ | 25 | LAT |
| 87 | Andrejs Kondratjevs | Tiền vệ | 39 | LAT |
| 93 | Roberts Siksalietis | Tiền vệ | 34 | |
| 7 | Kaito Kumakura | Tiền vệ | 0 | LAT |
| 7 | Giorgi Macharashvili | Tiền vệ | 40 | |
| 16 | Kentaro Goto | Tiền vệ | 23 | |
| 21 | Artem Tserr | Tiền vệ | 22 | |
| 2 | Sparans Sandis | Tiền vệ | 26 | LAT |
| 19 | Toma Kamimura | Tiền vệ | 22 | |
| 22 | Daniels Salins | Tiền vệ | 23 | |
| 44 | Tomass Kontrims | Tiền vệ | 23 | |
| 8 | Regnars Skujins | Tiền đạo | 23 | |
| 15 | Karlis Licis | Tiền đạo | 27 | |
| 22 | Kristians Sprukulis | Tiền đạo | 0 | |
| 71 | Renars Zīmelis | Tiền đạo | 23 | |
| 1 | Andrejs Koldans | 0 | ||
| 29 | Rudolfs Eglitis | 0 | ||
| 12 | Deniss Scuckis | 0 | ||
| 19 | Pierre Bastan Gomes | 0 | LAT | |
| 18 | Vladimirs Paskovics | 21 | LAT | |
| 21 | Ricards Dimants | 20 | ||
| 29 | Roberts Paviska Linards | 0 | ||
| 55 | Rolands Linuzs | 0 | ||
| 21 | Bruno Kivkucans | 0 | ||
| 19 | Roberts Varpa | 0 | ||
| 11 | Kristaps Kalmanis | 0 | ||
| 14 | Rihards Juhnovics | 0 | ||
| 29 | Einars Sidrevics | 0 | ||
| 33 | Anrijs Nelsons | 0 | ||
| 80 | Romans Afanasjevs | 0 |
Câu hỏi thường gặp về Ogre United
Ogre United đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Latvia?
Ogre United hiện đứng thứ 10 trên BXH VĐQG Latvia với 18 điểm sau 34 trận (thắng 4, hòa 6, thua 24).
Ogre United đá trận tiếp theo khi nào?
Ogre United gặp Riga FC trên sân nhà lúc 18:00 ngày 01/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Latvia.
Phong độ gần đây của Ogre United thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Ogre United thắng 1, hòa 1 và thua 6.


