MTK Budapest: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo MTK Budapest

Thành lập: 1888 · Sân nhà: Hidegkúti Nándor Stadion (Budapest), 5.000 chỗ · Giá trị đội hình: 10,6 triệu €

Giải đấu: Cúp Hungary, Hungary Fizz Liga, Giao hữu

MTK Budapest trên bảng xếp hạng Hungary Fizz Liga

MTK Budapest đứng thứ 9 với 12 điểm sau 11 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
7Ujpest FC114-3-4215
8Kisvárda Master Good FC112-6-3-112
9MTK Budapest113-3-5-612
10Nyiregyhaza113-2-6-911
11Budapest Honved FC102-4-4-410

Lịch thi đấu MTK Budapest

  • Thứ 4, 28/10/2026
  • 18:30Monori SEvsMTK Budapest
  • Thứ 7, 31/10/2026
  • 23:45Zalaegerszegi TEvsMTK Budapest
  • Thứ 7, 07/11/2026
  • 23:00MTK BudapestvsBudapest Honved FC
  • Thứ 7, 21/11/2026
  • 23:00Puskas Akademia FCvsMTK Budapest
  • Thứ 7, 28/11/2026
  • 23:00MTK BudapestvsUjpest FC

Kết quả MTK Budapest gần đây

8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 4.

  • Thứ 2, 26/10/2026
  • FTFerencvarosi TC5-0MTK BudapestH1 3-0
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTMTK Budapest1-0Vasas FCH1 1-0
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTPaksi FC3-0MTK BudapestH1 1-0
  • Chủ nhật, 20/09/2026
  • FTMTK Budapest1-2Győri ETO FCH1 0-0
  • Thứ 7, 12/09/2026
  • FTMezokovesd Zsory FC0-2MTK BudapestH1 0-1
  • Thứ 7, 05/09/2026
  • FTMTK Budapest1-2Kisvárda Master Good FCH1 0-0
  • Thứ 7, 29/08/2026
  • FTDebreceni VSC2-2MTK BudapestH1 1-2
  • Thứ 7, 22/08/2026
  • FTMTK Budapest2-1NyiregyhazaH1 1-1

Thống kê MTK Budapest (11 trận gần nhất)

  • 1,45bàn/trận
  • 48.55%kiểm soát bóng TB
  • 14,4cú sút/trận
  • 5,9sút trúng đích/trận
  • 4.09phạt góc/trận
  • 1.73thẻ vàng/trận
  • 12.45phạm lỗi/trận
  • 11việt vị

Danh sách cầu thủ MTK Budapest

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
43Bence VargaThủ môn30HUN
29Jozsef BalázsThủ môn23HUN
24Tamas FadgyasThủ môn30HUN
1Patrik DemjenThủ môn28HUN
0daniel horvathHậu vệ25
4Ilia BeriashviliHậu vệ28GEO
27Patrik kovacsHậu vệ21
26Vilius ArmalasHậu vệ26LTU
17Kristof HinoraHậu vệ28HUN
55Stipe RadićHậu vệ26CRO
6Mihály KataTiền vệ24HUN
80Adrian ZeljkovicTiền vệ24SLO
16Krisztián LászlóTiền vệ19HUN
29Soma SzuhodovszkiTiền vệ26HUN
20Mark Kerezsi ZalanTiền đạo23HUN
77Gyorgy KomaromiTiền đạo24HUN
11Gabor JurekTiền đạo22HUN
7Dániel ZsóriTiền đạo26HUN
9Milán Gábo KlauszTiền đạo21HUN
0Sámuel Bakó20HUN
35K Laszlo0

Chuyển nhượng gần đây của MTK Budapest

NgàyCầu thủTừĐến
31/08/2026Jakub PlšekMTK BudapestFK Dukla Praha
29/08/2026Jakub PlšekMTK BudapestFree Player
23/08/2026Csaba BelenyesiMTK BudapestPaksi FC
16/08/2026artur horvathMTK BudapestFK Csikszereda Miercurea Ciuc
23/07/2026Dániel ZsóriKozarmisleny SEMTK Budapest
22/07/2026Gyorgy KomaromiMariborMTK Budapest
22/07/2026István ÁtrokMTK BudapestZulte-Waregem
21/07/2026noel keneseiMTK BudapestKazincbarcika
07/07/2026Stipe RadićViborgMTK Budapest
30/06/2026János SzépeMTK BudapestKecskemeti TE

Câu hỏi thường gặp về MTK Budapest

MTK Budapest đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Hungary Fizz Liga?

MTK Budapest hiện đứng thứ 9 trên BXH Hungary Fizz Liga với 12 điểm sau 11 trận (thắng 3, hòa 3, thua 5).

MTK Budapest đá trận tiếp theo khi nào?

MTK Budapest gặp Monori SE trên sân khách lúc 18:30 ngày 28/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Cúp Hungary.

Phong độ gần đây của MTK Budapest thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, MTK Budapest thắng 3, hòa 1 và thua 4.

Sân nhà của MTK Budapest là sân nào?

MTK Budapest thi đấu trên sân Hidegkúti Nándor Stadion ở Budapest, sức chứa khoảng 5.000 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City81121
2Arsenal8821
3Brighton Hove Albion81616
4Liverpool8315
5Chelsea8213
6Brentford8511
7Leeds United8311
8Newcastle United8-211
9Aston Villa8-311
10Hull City8110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona102927
2Atletico Madrid101225
3Real Madrid101524
4Real Betis10220
5Real Sociedad10119
6Sevilla FC10017
7Deportivo Alavés10312
8Athletic Club9312
9RC Celta10312
10Villarreal CF10112
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Song Lam Nghe An5611
2Thep Xanh Nam Dinh FC5710
3Cong An Ha Noi FC5510
4Ninh Binh FC5410
5Cong An Ho Chi Minh City5310
6Hong Linh Ha Tinh5210
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC516
9SHB Da Nang5-46
10Hanoi FC5-46
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio91525
2Inter Milan81322
3AS Roma91521
4Como9920
5AC Milan8918
6Frosinone8414
7Juventus8314
8Torino9013
9Cagliari9-513
10Napoli8311
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich71917
2Borussia Dortmund7817
3SC Freiburg7713
4Bayer 04 Leverkusen7413
5RB Leipzig7912
6SV Werder Bremen7112
71. FSV Mainz 057310
8SV 07 Elversberg7-310
9FC Augsburg749
10TSG Hoffenheim709
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain8717
2Stade Rennais FC8416
3LOSC Lille8515
4AS Monaco8415
5Lyon8614
6Paris FC8414
7RC Lens8413
8Marseille8512
9Lorient8112
10OGC Nice8-211
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả