Motor Lublin: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Motor Lublin

Thành lập: 1950 · Sân nhà: Motor Lublin Arena (Lublin), 15.500 chỗ · Giá trị đội hình: 18,0 triệu €

Giải đấu: Polish Cup, PKO Bank Polski EKSTRAKLASA, Giao hữu

Motor Lublin trên bảng xếp hạng PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

Motor Lublin đứng thứ 12 với 13 điểm sau 12 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
10Jagiellonia Bialystok115-0-6-315
11Wisla Plock114-2-5-614
12Motor Lublin123-4-5-413
13Cracovia Krakow123-3-6-512
14Widzew lodz121-8-3-111

Lịch thi đấu Motor Lublin

  • Thứ 3, 27/10/2026
  • 23:30Motor LublinvsRakow Czestochowa
  • Thứ 7, 31/10/2026
  • 00:00Cracovia KrakowvsMotor Lublin
  • Thứ 7, 07/11/2026
  • 00:00Motor LublinvsWisla Plock
  • Thứ 3, 24/11/2026
  • 01:00KS Wieczysta KrakowvsMotor Lublin
  • Chủ nhật, 29/11/2026
  • 00:00Wisla KrakowvsMotor Lublin

Kết quả Motor Lublin gần đây

8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 3.

  • Thứ 6, 23/10/2026
  • FTMotor Lublin2-2Zaglebie LubinH1 0-1
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTMotor Lublin3-2Slask WroclawH1 0-1
  • Thứ 2, 12/10/2026
  • FTRadomiak Radom2-3Motor LublinH1 1-0
  • Chủ nhật, 20/09/2026
  • FTMotor Lublin0-0Gornik ZabrzeH1 0-0
  • Thứ 6, 11/09/2026
  • FTRakow Czestochowa2-1Motor LublinH1 1-1
  • Chủ nhật, 06/09/2026
  • FTMotor Lublin2-3Legia WarszawaH1 0-1
  • Thứ 4, 02/09/2026
  • FTMotor Lublin3-0Legia WarszawaH1 2-0
  • Thứ 7, 29/08/2026
  • FTMotor Lublin0-2Piast GliwiceH1 0-0

Thống kê Motor Lublin (15 trận gần nhất)

  • 1,60bàn/trận
  • 49.8%kiểm soát bóng TB
  • 16,5cú sút/trận
  • 5,7sút trúng đích/trận
  • 4.67phạt góc/trận
  • 1.93thẻ vàng/trận
  • 12.73phạm lỗi/trận
  • 22việt vị

Danh sách cầu thủ Motor Lublin

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
12Borys MołdachThủ môn17
99Patryk KukulskiThủ môn22POL
33Gasper TratnikThủ môn26SLO
71Mihai PopaThủ môn26ROU
4Tin PlavotićHậu vệ29CRO
5Artem AkatovHậu vệ19BLR
13Krystian BrzozowskiHậu vệ18
18Bartosz BereszyńskiHậu vệ34POL
39Marek Kristian BartosHậu vệ30SVK
29Thomas SantosHậu vệ28DEN
2Paskal Konrad MeyerHậu vệ21POL
24Filip LubereckiHậu vệ21
21Konrad KraskaTiền vệ19
27Yacine BourhaneTiền vệ28COM
22Marcel ZlomanczukTiền vệ21POL
6Mateusz LegowskiTiền vệ23POL
23F. HaxhaTiền vệ25
9Rony LopesTiền vệ30POR
8Christopher SimonTiền vệ26
7Ivo RodriguesTiền vệ31POR
11Fabio Ronaldo Costa ConceicaoTiền đạo25POR
17Kamil LukoszekTiền đạo24POL
30Mbaye Jacques NdiayeTiền đạo23SEN
90Dominik GregorskiTiền đạo20POL
10Karol CzubakTiền đạo26POL
70Makan AikoTiền đạo25FRA

Chuyển nhượng gần đây của Motor Lublin

NgàyCầu thủTừĐến
08/09/2026Kacper PlichtaMotor LublinGKS Tychy
08/09/2026Kacper SzymanekMotor LublinWarta Poznan
08/09/2026Paweł StolarskiMotor Lublin
31/08/2026Rony LopesCD TondelaMotor Lublin
03/08/2026Kamil LukoszekGornik ZabrzeMotor Lublin
23/07/2026Tin PlavotićAustria ViennaMotor Lublin
15/07/2026Bradly·Van HoevenMotor LublinLivingston F.C.
13/07/2026Arkadiusz NajemskiMotor LublinWarta Poznan
13/07/2026Yacine BourhaneAris LimassolMotor Lublin
12/07/2026Herve MatthysMotor LublinAIK

Câu hỏi thường gặp về Motor Lublin

Motor Lublin đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng PKO Bank Polski EKSTRAKLASA?

Motor Lublin hiện đứng thứ 12 trên BXH PKO Bank Polski EKSTRAKLASA với 13 điểm sau 12 trận (thắng 3, hòa 4, thua 5).

Motor Lublin đá trận tiếp theo khi nào?

Motor Lublin gặp Rakow Czestochowa trên sân nhà lúc 23:30 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Polish Cup.

Phong độ gần đây của Motor Lublin thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Motor Lublin thắng 3, hòa 2 và thua 3.

Sân nhà của Motor Lublin là sân nào?

Motor Lublin thi đấu trên sân Motor Lublin Arena ở Lublin, sức chứa khoảng 15.500 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City81121
2Arsenal8821
3Brighton Hove Albion81616
4Liverpool8315
5Chelsea8213
6Brentford8511
7Leeds United8311
8Newcastle United8-211
9Aston Villa8-311
10Hull City8110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona102927
2Atletico Madrid101225
3Real Madrid101524
4Real Betis10220
5Real Sociedad10119
6Sevilla FC9-214
7Deportivo Alavés10312
8Athletic Club9312
9RC Celta10312
10Villarreal CF10112
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Song Lam Nghe An5611
2Thep Xanh Nam Dinh FC5710
3Cong An Ha Noi FC5510
4Ninh Binh FC5410
5Cong An Ho Chi Minh City5310
6Hong Linh Ha Tinh5210
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC516
9SHB Da Nang5-46
10Hanoi FC5-46
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Inter Milan81322
2Lazio81122
3AS Roma81318
4AC Milan8918
5Como8717
6Frosinone8414
7Juventus8314
8Torino8213
9Cagliari8-313
10Napoli8311
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich71917
2Borussia Dortmund7817
3SC Freiburg7713
4Bayer 04 Leverkusen7413
5RB Leipzig7912
6SV Werder Bremen7112
71. FSV Mainz 057310
8SV 07 Elversberg7-310
9FC Augsburg749
10TSG Hoffenheim709
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Stade Rennais FC8416
2LOSC Lille8515
3AS Monaco8415
4Lyon7814
5Paris Saint Germain7514
6Paris FC8414
7RC Lens8413
8Marseille8512
9Lorient8112
10OGC Nice8-211
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả