Hacken: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Hacken

Thành lập: 1940 · Sân nhà: Bravida Arena (Gothenburg), 6.300 chỗ · Giá trị đội hình: 19,6 triệu €

Giải đấu: VĐQG Thụy Điển, Giao hữu, Cúp Thụy Điển

Hacken trên bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

Hacken đứng thứ 4 với 45 điểm sau 25 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
2Hammarby2515-4-63149
3Djurgardens2515-3-72948
4Hacken2512-9-41745
5Elfsborg2611-10-51343
6Vasteras SK FK2511-5-9-238

Lịch thi đấu Hacken

  • Thứ 5, 29/10/2026
  • 01:00BrommapojkarnavsHacken
  • Chủ nhật, 01/11/2026
  • 22:30HackenvsIFK Goteborg
  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 22:30AIKvsHacken
  • Chủ nhật, 22/11/2026
  • 20:00HackenvsElfsborg
  • Chủ nhật, 29/11/2026
  • 21:00DjurgardensvsHacken

Kết quả Hacken gần đây

8 trận gần nhất: thắng 5, hòa 2, thua 1.

  • Thứ 7, 24/10/2026
  • FTHacken4-0Degerfors IFH1 4-0
  • Chủ nhật, 18/10/2026
  • FTMalmo FF0-1HackenH1 0-0
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTHacken3-0OrgryteH1 2-0
  • Thứ 6, 02/10/2026
  • FTElfsborg0-1HackenH1 0-1
  • Chủ nhật, 20/09/2026
  • FTKalmar0-5HackenH1 0-2
  • Thứ 7, 12/09/2026
  • FTHacken1-1Mjallby AIFH1 0-1
  • Thứ 7, 05/09/2026
  • FTGAIS0-0HackenH1 0-0
  • Thứ 7, 29/08/2026
  • FTHacken1-3Vasteras SK FKH1 0-2

Thống kê Hacken (16 trận gần nhất)

  • 1,88bàn/trận
  • 53.19%kiểm soát bóng TB
  • 16,4cú sút/trận
  • 5,4sút trúng đích/trận
  • 5.81phạt góc/trận
  • 1.5thẻ vàng/trận
  • 11phạm lỗi/trận
  • 14việt vị

Danh sách cầu thủ Hacken

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
1Andreas LindeThủ môn33SWE
99Etrit BerishaThủ môn37ALB
35David AnderssonThủ môn23SWE
5Brice WembangomoHậu vệ29NOR
21Adam LundqvistHậu vệ32SWE
12Filip Olov ÖhmanHậu vệ18SWE
23Olle SamuelssonHậu vệ22SWE
22Filip HelanderHậu vệ33SWE
17Ben Mikael EngdahlHậu vệ23SWE
13Harry Joachim HilveniusHậu vệ19SWE
15Leo VäisänenHậu vệ29FIN
8Simen HestnesTiền vệ30NOR
31Lasse Bruun MadsenTiền vệ21DEN
32Harun IbrahimTiền vệ23SWE
10Mikkel Rygaard JensenTiền vệ35DEN
19David SegerTiền vệ27SWE
14Markus HaalandTiền vệ21NOR
18Wilson Elliot Lindberg UhrströmTiền vệ20SWE
6abdoulaye doumbiaTiền vệ19CIV
11Julius LindbergTiền vệ27SWE
20adrian svanbackTiền đạo22FIN
24Bamir SadikuTiền đạo19SWE
27Christ Ivan WawaTiền đạo19CIV
25Sabri Dahary KondoTiền đạo20TAN
7Mads AggerTiền đạo26DEN
9Gustav LindgrenTiền đạo25SWE

Chuyển nhượng gần đây của Hacken

NgàyCầu thủTừĐến
29/11/2026Severin niouleVarbergs BoIS FCHacken
01/09/2026Sanders NgaboHackenLyngby BK
30/08/2026Mads AggerPogon SzczecinHacken
26/08/2026Efdon mahariHackenA.F.C Eskilstuna
25/08/2026Efdon mahariStade Reims IIHacken
23/08/2026Wilson Elliot Lindberg UhrströmHammarbyHacken
14/07/2026Marius LodeHackenSarpsborg 08
13/07/2026Marius LodeHackenSarpsborg 08
29/06/2026Marius LodeBrisbane RoarHacken
29/06/2026Nikola·ZecevikFK Zeleznicar PancevoHacken

Câu hỏi thường gặp về Hacken

Hacken đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển?

Hacken hiện đứng thứ 4 trên BXH VĐQG Thụy Điển với 45 điểm sau 25 trận (thắng 12, hòa 9, thua 4).

Hacken đá trận tiếp theo khi nào?

Hacken gặp Brommapojkarna trên sân khách lúc 01:00 ngày 29/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Thụy Điển.

Phong độ gần đây của Hacken thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Hacken thắng 5, hòa 2 và thua 1.

Sân nhà của Hacken là sân nào?

Hacken thi đấu trên sân Bravida Arena ở Gothenburg, sức chứa khoảng 6.300 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City81121
2Arsenal8821
3Brighton Hove Albion81616
4Liverpool8315
5Chelsea8213
6Brentford8511
7Leeds United8311
8Newcastle United8-211
9Aston Villa8-311
10Hull City8110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona102927
2Atletico Madrid101225
3Real Madrid101524
4Real Betis10220
5Real Sociedad10119
6Sevilla FC10017
7Deportivo Alavés10312
8Athletic Club9312
9RC Celta10312
10Villarreal CF10112
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Song Lam Nghe An5611
2Thep Xanh Nam Dinh FC5710
3Cong An Ha Noi FC5510
4Ninh Binh FC5410
5Cong An Ho Chi Minh City5310
6Hong Linh Ha Tinh5210
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC516
9SHB Da Nang5-46
10Hanoi FC5-46
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio91525
2Inter Milan81322
3AS Roma91521
4Como9920
5AC Milan8918
6Frosinone8414
7Juventus8314
8Torino9013
9Cagliari9-513
10Napoli8311
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich71917
2Borussia Dortmund7817
3SC Freiburg7713
4Bayer 04 Leverkusen7413
5RB Leipzig7912
6SV Werder Bremen7112
71. FSV Mainz 057310
8SV 07 Elversberg7-310
9FC Augsburg749
10TSG Hoffenheim709
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain8717
2Stade Rennais FC8416
3LOSC Lille8515
4AS Monaco8415
5Lyon8614
6Paris FC8414
7RC Lens8413
8Marseille8512
9Lorient8112
10OGC Nice8-211
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả