GKS Katowice: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo GKS Katowice

Thành lập: 1964 · Sân nhà: Bukowa 1 (Katowice), 6.710 chỗ · Giá trị đội hình: 12,1 triệu €

Giải đấu: Polish Cup, PKO Bank Polski EKSTRAKLASA, Giao hữu, Cúp C3

GKS Katowice trên bảng xếp hạng PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

GKS Katowice đứng thứ 8 với 18 điểm sau 12 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
6Piast Gliwice126-2-4420
7Zaglebie Lubin125-4-3019
8GKS Katowice126-0-6518
9Korona Kielce125-3-4-418
10Jagiellonia Bialystok115-0-6-315

Lịch thi đấu GKS Katowice

  • Thứ 3, 27/10/2026
  • 18:30Gornik LecznavsGKS Katowice
  • Chủ nhật, 01/11/2026
  • 02:15GKS KatowicevsWidzew lodz
  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 20:45Jagiellonia BialystokvsGKS Katowice
  • Chủ nhật, 22/11/2026
  • 20:45GKS KatowicevsLech Poznan
  • Chủ nhật, 29/11/2026
  • 00:00Slask WroclawvsGKS Katowice

Kết quả GKS Katowice gần đây

8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 4.

  • Thứ 7, 24/10/2026
  • FTKorona Kielce1-0GKS KatowiceH1 0-0
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTGKS Katowice0-1Pogon SzczecinH1 0-0
  • Thứ 3, 13/10/2026
  • FTGKS Katowice2-1KS Wieczysta KrakowH1 1-0
  • Thứ 7, 10/10/2026
  • FTRakow Czestochowa1-4GKS KatowiceH1 1-1
  • Thứ 7, 03/10/2026
  • FTGKS Katowice1-1FC Baník OstravaH1 0-1
  • Thứ 7, 19/09/2026
  • FTGKS Katowice3-2Cracovia KrakowH1 0-0
  • Chủ nhật, 13/09/2026
  • FTZaglebie Lubin2-1GKS KatowiceH1 1-0
  • Thứ 7, 05/09/2026
  • FTPiast Gliwice3-0GKS KatowiceH1 2-0

Thống kê GKS Katowice (15 trận gần nhất)

  • 1,67bàn/trận
  • 54.93%kiểm soát bóng TB
  • 14,4cú sút/trận
  • 4,3sút trúng đích/trận
  • 4.53phạt góc/trận
  • 2thẻ vàng/trận
  • 9.27phạm lỗi/trận
  • 12việt vị

Danh sách cầu thủ GKS Katowice

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
12przemyslaw peksaThủ môn24
34Wojciech PańkowskiThủ môn18
87Gabriel KobylakThủ môn24POL
0Wojciech MonicaThủ môn16POL
1Maciej KikolskiThủ môn22POL
12Rafał StrączekThủ môn26POL
55Pau RestaHậu vệ25ESP
14Marius Berntsen OlsenHậu vệ25NOR
4Arkadiusz JedrychHậu vệ34POL
6Lukas KlemenzHậu vệ31POL
3Norbert WarmuzHậu vệ21POL
3Aleksander PaluszekHậu vệ25POL
5Jesse BoschTiền vệ27NED
97Erik JirkaTiền vệ29SVK
22Sebastian MilewskiTiền vệ28POL
68Bartosz WolskiTiền vệ29POL
7Mateusz WdowiakTiền vệ30POL
31Szymon bartlewiczTiền vệ20
8Borja GalanTiền vệ33ESP
19Kacper LukasiakTiền vệ23POL
10Marcel WedrychowskiTiền vệ24POL
23Marcin WasielewskiTiền vệ32POL
26Damian RasakTiền vệ30POL
30Alan CzerwińskiTiền vệ33POL
77Mateusz·KowalczykTiền vệ22POL
27Bartosz NowakTiền vệ33POL
17Ilia ShkurinTiền đạo27BLR
99Adam ZreľákTiền đạo32SVK
21Jakub KokosińskiTiền đạo19
15Eman MarkovićTiền đạo27NOR

Chuyển nhượng gần đây của GKS Katowice

NgàyCầu thủTừĐến
08/09/2026Filip RejczykGKS KatowiceWarta Poznan
23/07/2026Lukasz TrepkaGKS KatowicePogon Siedlce
30/06/2026Gabriel KobylakLegia WarszawaGKS Katowice
30/06/2026Pau RestaKorona KielceGKS Katowice
29/06/2026Kacper CwielongSandecja Nowy SaczGKS Katowice
03/03/2026Marius Berntsen OlsenKristiansund BKGKS Katowice
10/02/2026Damian RasakUjpest FCGKS Katowice
25/01/2026Mateusz WdowiakZaglebie LubinGKS Katowice
25/01/2026Mateusz WdowiakZaglebie LubinGKS Katowice
25/01/2026Erik JirkaPiast GliwiceGKS Katowice

Câu hỏi thường gặp về GKS Katowice

GKS Katowice đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng PKO Bank Polski EKSTRAKLASA?

GKS Katowice hiện đứng thứ 8 trên BXH PKO Bank Polski EKSTRAKLASA với 18 điểm sau 12 trận (thắng 6, hòa 0, thua 6).

GKS Katowice đá trận tiếp theo khi nào?

GKS Katowice gặp Gornik Leczna trên sân khách lúc 18:30 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Polish Cup.

Phong độ gần đây của GKS Katowice thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, GKS Katowice thắng 3, hòa 1 và thua 4.

Sân nhà của GKS Katowice là sân nào?

GKS Katowice thi đấu trên sân Bukowa 1 ở Katowice, sức chứa khoảng 6.710 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Manchester City81121
2Arsenal8821
3Brighton Hove Albion81616
4Liverpool8315
5Chelsea8213
6Brentford8511
7Leeds United8311
8Newcastle United8-211
9Aston Villa8-311
10Hull City8110
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona102927
2Atletico Madrid101225
3Real Madrid101524
4Real Betis10220
5Real Sociedad10119
6Sevilla FC9-214
7Deportivo Alavés10312
8Athletic Club9312
9RC Celta10312
10Villarreal CF10112
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Song Lam Nghe An5611
2Thep Xanh Nam Dinh FC5710
3Cong An Ha Noi FC5510
4Ninh Binh FC5410
5Cong An Ho Chi Minh City5310
6Hong Linh Ha Tinh5210
7CLB Thanh Hoa5-17
8XM Hai Phong FC516
9SHB Da Nang5-46
10Hanoi FC5-46
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Inter Milan81322
2Lazio81122
3AS Roma81318
4AC Milan8918
5Como8717
6Frosinone8414
7Juventus8314
8Torino8213
9Cagliari8-313
10Napoli8311
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich71917
2Borussia Dortmund7817
3SC Freiburg7713
4Bayer 04 Leverkusen7413
5RB Leipzig7912
6SV Werder Bremen7112
71. FSV Mainz 057310
8SV 07 Elversberg7-310
9FC Augsburg749
10TSG Hoffenheim709
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Stade Rennais FC8416
2LOSC Lille8515
3AS Monaco8415
4Lyon7814
5Paris Saint Germain7514
6Paris FC8414
7RC Lens8413
8Marseille8512
9Lorient8112
10OGC Nice8-211
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả