KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Tư, 28/10 · 10:49
Venezia00:30Thứ 5, 29/10
Inter MilanFC Dinamo City: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
FC Dinamo City trên bảng xếp hạng VĐQG Albania
FC Dinamo City đứng thứ 3 với 15 điểm sau 8 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teuta Durres | 8 | 6-2-0 | 12 | 20 |
| 2 | Egnatia | 8 | 6-0-2 | 9 | 18 |
| 3 | FC Dinamo City | 8 | 5-0-3 | 3 | 15 |
| 4 | KF Tirana | 8 | 3-2-3 | 0 | 11 |
| 5 | KF Laci | 8 | 3-1-4 | -3 | 10 |
Lịch thi đấu FC Dinamo City
- Thứ 5, 29/10/2026
- 19:30KF Tirana
vs
FC Dinamo City - Thứ 2, 02/11/2026
- 19:30FK Vora
vs
FC Dinamo City - Chủ nhật, 08/11/2026
- 22:00FC Dinamo City
vs
Skenderbeu Korca - Chủ nhật, 22/11/2026
- 23:00KS Elbasani
vs
FC Dinamo City - Thứ 7, 28/11/2026
- 23:00FC Dinamo City
vs
Partizani Tirana
Kết quả FC Dinamo City gần đây
8 trận gần nhất: thắng 6, hòa 0, thua 2.
- Thứ 2, 26/10/2026
- FTFC Dinamo City
2-1
EgnatiaH1 2-1 - Thứ 6, 16/10/2026
- FTFC Dinamo City
0-2
Teuta DurresH1 0-1 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTVllaznia Shkoder
1-0
FC Dinamo CityH1 1-0 - Thứ 7, 26/09/2026
- FTFC Dinamo City
4-1
OtrantH1 3-1 - Thứ 7, 19/09/2026
- FTFC Dinamo City
3-1
KF LaciH1 1-1 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTPartizani Tirana
2-4
FC Dinamo CityH1 1-3 - Chủ nhật, 06/09/2026
- FTFC Dinamo City
2-1
KS ElbasaniH1 1-1 - Thứ 3, 01/09/2026
- FTSkenderbeu Korca
0-1
FC Dinamo CityH1 0-0
Thống kê FC Dinamo City (8 trận gần nhất)
- 1,75bàn/trận
- 51.38%kiểm soát bóng TB
- 6,4cú sút/trận
- 2,5sút trúng đích/trận
- 2.38phạt góc/trận
- 2.88thẻ vàng/trận
- 2.75phạm lỗi/trận
- 1việt vị
Danh sách cầu thủ FC Dinamo City
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 50 | Rajan Guci | Thủ môn | 20 | ALB |
| 1 | Edmir Sali | Thủ môn | 29 | ALB |
| 77 | Aldo Teqja | Thủ môn | 31 | ALB |
| 0 | Erjon Hoxhallari | Hậu vệ | 31 | ALB |
| 14 | Bekim Maliqi | Hậu vệ | 25 | |
| 27 | Naser Aliji | Hậu vệ | 32 | ALB |
| 0 | Isi Manellari | Hậu vệ | 28 | ALB |
| 0 | pape saliou sembene | Hậu vệ | 25 | SEN |
| 47 | Lorran de Oliveira Quintanilha | Hậu vệ | 31 | |
| 8 | B. Goudiaby | Tiền vệ | 0 | |
| 0 | Malomo Taofeek Ayodeji | Tiền vệ | 22 | NGR |
| 18 | Tiago Rocha Ferreira | Tiền vệ | 28 | |
| 0 | Almir Ajzeraj | Tiền vệ | 29 | KOS |
| 93 | Faton Neziri | Tiền vệ | 24 | |
| 21 | Klevi Qefalija | Tiền vệ | 22 | ALB |
| 0 | Flamur Ruci | Tiền vệ | 24 | ALB |
| 99 | Eridon Qardaku | Tiền vệ | 26 | ALB |
| 22 | Bruno Dita | Tiền vệ | 33 | ALB |
| 24 | Florenc Ferruku | Tiền đạo | 25 | ALB |
| 29 | Hekuran Berisha | Tiền đạo | 21 | |
| 10 | Lorenco Vila | Tiền đạo | 27 | ALB |
| 19 | ibrahim mustapha | Tiền đạo | 30 | NGR |
| 0 | Ruben Elvin Cornelious Silva Richards | Tiền đạo | 22 | CAN |
| 11 | Dejvi Bregu | Tiền đạo | 31 | ALB |
| 0 | Dejvi metaj | 20 |
Chuyển nhượng gần đây của FC Dinamo City
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | pape saliou sembene | Free Player | FC Dinamo City |
| 31/08/2026 | Fabjan Perndreca | FC Dinamo City | KS Bylis |
| 27/08/2026 | David Adeniyi Fadairo | FC Dinamo City | Partizani Tirana |
| 21/07/2026 | Dejvi Bregu | FC Dinamo City | |
| 30/06/2026 | Fabjan Perndreca | KS Bylis | FC Dinamo City |
| 30/06/2026 | David Adeniyi Fadairo | Partizani Tirana | FC Dinamo City |
| 29/06/2026 | Ledio Beqja | FC Dinamo City | Győri ETO FC |
| 11/01/2026 | Karamba Gassama | FC Dinamo City | Gaziantep Futbol Kulübü |
| 03/09/2025 | Agron Rufati | FC Dinamo City | ND Gorica |
| 02/09/2025 | Andre Teixeira | Anorthosis Famagusta FC | FC Dinamo City |
Câu hỏi thường gặp về FC Dinamo City
FC Dinamo City đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Albania?
FC Dinamo City hiện đứng thứ 3 trên BXH VĐQG Albania với 15 điểm sau 8 trận (thắng 5, hòa 0, thua 3).
FC Dinamo City đá trận tiếp theo khi nào?
FC Dinamo City gặp KF Tirana trên sân khách lúc 19:30 ngày 29/10/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Albania.
Phong độ gần đây của FC Dinamo City thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, FC Dinamo City thắng 6, hòa 0 và thua 2.
Sân nhà của FC Dinamo City là sân nào?
FC Dinamo City thi đấu trên sân Stadiumi Selman Stërmasi ở Tirana, sức chứa khoảng 9.500 chỗ ngồi.



