KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Ba, 27/10 · 03:02
Paris Saint Germain0 - 0Hiệp 1
LyonFC Barcelona: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
FC Barcelona trên bảng xếp hạng La Liga
FC Barcelona đứng thứ 1 với 27 điểm sau 10 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 10 | 9-0-1 | 29 | 27 |
| 2 | Atletico Madrid | 10 | 8-1-1 | 12 | 25 |
| 3 | Real Madrid | 10 | 8-0-2 | 15 | 24 |
Lịch thi đấu FC Barcelona
- Chủ nhật, 01/11/2026
- 03:00FC Barcelona
vs
Deportivo Alavés - Thứ 4, 04/11/2026
- 03:00FC Barcelona
vs
Aston Villa - Thứ 2, 09/11/2026
- 03:00Atletico Madrid
vs
FC Barcelona - Chủ nhật, 22/11/2026
- 20:00FC Barcelona
vs
Villarreal CF - Thứ 5, 26/11/2026
- 00:45Sabah Baku
vs
FC Barcelona
Kết quả FC Barcelona gần đây
8 trận gần nhất: thắng 6, hòa 0, thua 2.
- Thứ 2, 26/10/2026
- FTFC Barcelona
1-2
Real MadridH1 0-1NĐ - Thứ 4, 21/10/2026
- FTParis Saint Germain
4-2
FC BarcelonaH1 1-0 - Thứ 7, 17/10/2026
- FTReal Betis
2-5
FC BarcelonaH1 1-2 - Thứ 4, 14/10/2026
- FTGalatasaray
1-4
FC BarcelonaH1 1-1 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTFC Barcelona
3-0
GetafeH1 2-0 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTSevilla FC
1-3
FC BarcelonaH1 1-1 - Thứ 5, 17/09/2026
- FTFC Barcelona
7-2
Racing SantanderH1 4-1 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTLevante
2-4
FC BarcelonaH1 0-2
Thống kê FC Barcelona (17 trận gần nhất)
- 3,59bàn/trận
- 69.41%kiểm soát bóng TB
- 20,1cú sút/trận
- 7,6sút trúng đích/trận
- 6.59phạt góc/trận
- 1.18thẻ vàng/trận
- 9.65phạm lỗi/trận
- 48việt vị
Danh sách cầu thủ FC Barcelona
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 25 | Dominik Livaković | Thủ môn | 31 | CRO |
| 1 | Joan García | Thủ môn | 25 | ESP |
| 13 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn | 36 | POL |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ | 19 | ESP |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ | 23 | ESP |
| 12 | Xavi Espart | Hậu vệ | 19 | ESP |
| 15 | Andreas Christensen | Hậu vệ | 30 | DEN |
| 24 | Eric García | Hậu vệ | 25 | ESP |
| 2 | João Cancelo | Hậu vệ | 32 | POR |
| 23 | Jules Koundé | Hậu vệ | 27 | FRA |
| 18 | Gerard Martín | Hậu vệ | 24 | ESP |
| 8 | Pedri | Tiền vệ | 23 | ESP |
| 6 | Pablo Martín Páez Gavira | Tiền vệ | 22 | ESP |
| 21 | Frenkie de Jong | Tiền vệ | 29 | NED |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ | 28 | ESP |
| 16 | Rodrigo Hernandez Cascante | Tiền vệ | 30 | ESP |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ | 19 | ESP |
| 7 | Fermín López | Tiền vệ | 23 | ESP |
| 4 | Brian Farinas | Tiền vệ | 20 | ESP |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Tiền đạo | 29 | BRA |
| 29 | Hamza Abdelkarim | Tiền đạo | 18 | EGY |
| 10 | Lamine Yamal | Tiền đạo | 19 | ESP |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo | 29 | BRA |
| 14 | Karim Adeyemi | Tiền đạo | 24 | GER |
| 17 | Anthony Gordon | Tiền đạo | 25 | ENG |
| 27 | Jesse Bisiwu | Tiền đạo | 18 | BEL |
| 19 | Roony Bardghji | Tiền đạo | 20 | SWE |
Chuyển nhượng gần đây của FC Barcelona
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Marc-André ter Stegen | AFC Ajax | FC Barcelona |
| 01/09/2026 | Gabriel Jesus | Arsenal | FC Barcelona |
| 01/09/2026 | Alvaro Cortes | FC Barcelona | Royal Antwerp |
| 01/09/2026 | Marc Casadó | FC Barcelona | RC Deportivo |
| 31/08/2026 | Marc Casadó | FC Barcelona | RC Deportivo |
| 31/08/2026 | Gabriel Jesus | Arsenal | FC Barcelona |
| 31/08/2026 | Guille Fernández | FC Barcelona | RCD Mallorca |
| 31/08/2026 | Toni Fernández | FC Barcelona | Venezia |
| 31/08/2026 | Alvaro Cortes | FC Barcelona | Royal Antwerp |
| 30/08/2026 | Hector Fort | FC Barcelona | Real Sociedad |
Tin tức, nhận định FC Barcelona
Câu hỏi thường gặp về FC Barcelona
FC Barcelona đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng La Liga?
FC Barcelona hiện đứng thứ 1 trên BXH La Liga với 27 điểm sau 10 trận (thắng 9, hòa 0, thua 1).
FC Barcelona đá trận tiếp theo khi nào?
FC Barcelona gặp Deportivo Alavés trên sân nhà lúc 03:00 ngày 01/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ La Liga.
Phong độ gần đây của FC Barcelona thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, FC Barcelona thắng 6, hòa 0 và thua 2.
Sân nhà của FC Barcelona là sân nào?
FC Barcelona thi đấu trên sân Spotify Camp Nou ở Barcelona, sức chứa khoảng 99.354 chỗ ngồi.



